Cách phát âm perisperm

trong:
Filter language and accent
filter
perisperm phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɛrɪˌspɜːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm perisperm
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của perisperm

    • the nutritive tissue outside the sac containing the embryo in some seeds

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perisperm trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany