Cách phát âm peritoneal

Filter language and accent
filter
peritoneal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpɛrɪtnˈiəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm peritoneal
    Phát âm của Happy_turtle (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Happy_turtle

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm peritoneal
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của peritoneal

    • of or relating to or affecting the peritoneum

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peritoneal trong Tiếng Anh

peritoneal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm peritoneal
    Phát âm của Wanderschuh (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Wanderschuh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm peritoneal
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peritoneal trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ peritoneal?
peritoneal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ peritoneal peritoneal   [es - es]
  • Ghi âm từ peritoneal peritoneal   [es - latam]
  • Ghi âm từ peritoneal peritoneal   [es - other]
  • Ghi âm từ peritoneal peritoneal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou