Cách phát âm peritoneo

peritoneo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm peritoneo Phát âm của LUZDELUNA (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm peritoneo Phát âm của thaisfernandaaquinoterrazas12 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peritoneo trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • peritoneo ví dụ trong câu

    • También este órgano está fijado por el peritoneo.

      phát âm También este órgano está fijado por el peritoneo. Phát âm của thaisfernandaaquinoterrazas12 (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

peritoneo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm peritoneo Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peritoneo trong Tiếng Ý

peritoneo phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm peritoneo Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peritoneo trong Tiếng Galicia

peritoneo phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm peritoneo Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peritoneo trong Quốc tế ngữ

Từ ngẫu nhiên: alegríazapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevo