Cách phát âm perjure

trong:
Filter language and accent
filter
perjure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɜːdʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm perjure
    Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ropa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perjure

    • knowingly tell an untruth in a legal court and render oneself guilty of perjury
  • Từ đồng nghĩa với perjure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perjure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ perjure?
perjure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perjure perjure   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork