Cách phát âm perky

trong:
Filter language and accent
filter
perky phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɜːki
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perky
    Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  splindivit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm perky
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perky

    • characterized by liveliness and lightheartedness
  • Từ đồng nghĩa với perky

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perky trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat