Cách phát âm peron

trong:
Filter language and accent
filter
peron phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm peron
    Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  lszy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peron trong Tiếng Hungary

peron phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm peron
    Phát âm của plejada (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  plejada

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peron trong Tiếng Ba Lan

peron phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm peron
    Phát âm của vanyasaila (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  vanyasaila

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peron trong Tiếng Thổ

peron phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm peron
    Phát âm của rpremuz (Nam từ Croatia) Nam từ Croatia
    Phát âm của  rpremuz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peron trong Tiếng Croatia

peron phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm peron
    Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia) Nữ từ Slovenia
    Phát âm của  whitelion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peron trong Tiếng Slovenia

peron phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm peron
    Phát âm của endeina (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  endeina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peron trong Tiếng Indonesia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ peron?
peron đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ peron peron   [es - es]
  • Ghi âm từ peron peron   [es - latam]
  • Ghi âm từ peron peron   [es - other]
  • Ghi âm từ peron peron   [ro]

Từ ngẫu nhiên: számlaNovemberhárfaadásvörös