Cách phát âm persuader

Thêm thể loại cho persuader

persuader phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm persuader Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm persuader trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của persuader

    • someone who tries to persuade or induce or lead on

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

persuader phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm persuader Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm persuader trong Tiếng Khoa học quốc tế

persuader phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm persuader Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm persuader trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • persuader ví dụ trong câu

    • Il l'a persuadé de participer au marathon

      phát âm Il l'a persuadé de participer au marathon Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của persuader

    • amener à croire, à faire, convaincre
    • se convaincre, croire
    • se convaincre l'un l'autre
  • Từ đồng nghĩa với persuader

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona