Cách phát âm petabyte

trong:
Filter language and accent
filter
petabyte phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɛtəˌbaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm petabyte
    Phát âm của barney_rs (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  barney_rs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm petabyte
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của petabyte

    • a unit of information equal to 1000 terabytes or 10^15 bytes
    • a unit of information equal to 1024 tebibytes or 2^50 bytes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm petabyte trong Tiếng Anh

petabyte phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm petabyte
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm petabyte trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh