Cách phát âm petted

Filter language and accent
filter
petted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm petted
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của petted

    • a domesticated animal kept for companionship or amusement
    • a special loved one
    • a fit of petulance or sulkiness (especially at what is felt to be a slight)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm petted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork