Đánh vần theo âm vị: ˈpfeːɐ̯dəˌfʊtɐ
-
phát âm PferdefutterPhát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Bartleby
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pferdefutter trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Stinkekäse, Stadt, Schwester, der, Michael Schumacher