Cách phát âm phosphorescent

phosphorescent phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌfɒsfəˈresnt
    British
  • phát âm phosphorescent Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm phosphorescent Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm phosphorescent Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm phosphorescent Phát âm của omofca (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm phosphorescent Phát âm của hamsteralliance (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm phosphorescent Phát âm của esheepy (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm phosphorescent Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phosphorescent trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của phosphorescent

    • emitting light without appreciable heat as by slow oxidation of phosphorous

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

phosphorescent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fɔs.fɔ.ʁe.sɑ̃
  • phát âm phosphorescent Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phosphorescent trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas