Cách phát âm phytophthora

Filter language and accent
filter
phytophthora phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm phytophthora
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của phytophthora

    • destructive parasitic fungi causing brown rot in plants

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phytophthora trong Tiếng Anh

phytophthora phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm phytophthora
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của phytophthora

    • champignon siphomycète, parasite des végétaux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phytophthora trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave