Cách phát âm picador

trong:
Filter language and accent
filter
picador phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  pi.kaˈðoɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm picador
    Phát âm của Ultrafondista (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Ultrafondista

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của picador

    • El que adiestra caballos.
    • El torero montado que pica los toros.
    • Tajo de cocina.
  • Từ đồng nghĩa với picador

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm picador trong Tiếng Tây Ban Nha

picador phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm picador
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của picador

    • the horseman who pricks the bull with a lance early in the bullfight to goad the bull and to make it keep its head low

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm picador trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ picador?
picador đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ picador picador   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Costa Ricalibroidiotapronunciacióntrabajo