Cách phát âm piercingly

trong:
Filter language and accent
filter
piercingly phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm piercingly
    Phát âm của ruststains (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ruststains

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của piercingly

    • extremely and sharply
    • in a shrill voice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piercingly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel