Cách phát âm pinata

trong:
Filter language and accent
filter
pinata phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pinata
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pinata
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pinata
    Phát âm của ArxVirtus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ArxVirtus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pinata
    Phát âm của JettK (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JettK

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pinata

    • plaything consisting of a container filled with toys and candy; suspended from a height for blindfolded children to break with sticks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pinata trong Tiếng Anh

pinata phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pinata
    Phát âm của kennatmer (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  kennatmer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pinata

    • Vasija decorada, de barro y papel o solo papel, que se colgaba en las festividades de la cuaresma como representación de los pecados capitales en la religión católica. Se debe de romper con un palo que representa la fortaleza y fuerza de Dios, derramando así los dulces o frutas con las que estaba rellena, figurando una recompensa por vencer al pecado.
    • Globo de gran tamaño, que en cumpleaños y otras fiestas infantiles se rellena de dulces o juguetes que se distribuyen entre los asistentes a la explosión de éste.
  • Từ đồng nghĩa với pinata

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pinata trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat