Cách phát âm caldera

caldera phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm caldera Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caldera trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của caldera

    • a large crater caused by the violent explosion of a volcano that collapses into a depression

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

caldera phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm caldera Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caldera Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caldera trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của caldera

    • cratère volcanique résultant d'une émission importante de laves
caldera phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
kal.ˈde.ɾa
    Latin American
  • phát âm caldera Phát âm của marcoibarra (Nam từ Peru)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caldera Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm caldera Phát âm của gabaguilar (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caldera trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • caldera ví dụ trong câu

    • Dijo la sartén a la caldera: 'Quítate allá, ojinegra'.

      phát âm Dijo la sartén a la caldera: 'Quítate allá, ojinegra'. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Según Séneca los peores criminales eran azotados y zambullidos en una caldera de aceite hirviendo.

      phát âm Según Séneca los peores criminales eran azotados y zambullidos en una caldera de aceite hirviendo. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caldera

    • Vasija grande metálica con dos asas para calentar o hervir cualquier cosa.
    • Contenido de esta vasija.
    • Recipiente de gran tamaño en el que se hace hervir el agua con variados propósitos, como mover máquinas, proporcionar un sistema de calefacción, usos industriales, etc.
  • Từ đồng nghĩa với caldera

caldera phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm caldera Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caldera trong Tiếng Khoa học quốc tế

caldera phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm caldera Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caldera trong Tiếng Ý

caldera phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm caldera Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caldera trong Tiếng Hà Lan

caldera phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm caldera Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caldera trong Tiếng Catalonia

caldera phát âm trong Tiếng Đức [de]
kalˈdeːʁa
  • phát âm caldera Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caldera trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough