Cách phát âm piros

piros phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm piros Phát âm của szucsati (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm piros Phát âm của findelka (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm piros Phát âm của gregbendes (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm piros Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm piros Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piros trong Tiếng Hungary

Cụm từ
  • piros ví dụ trong câu

    • A nadrágom nem piros

      phát âm A nadrágom nem piros Phát âm của ambrusattilajozsef (Nam từ Hungary)
    • Piros szájú denevérhal.

      phát âm Piros szájú denevérhal. Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

piros phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm piros Phát âm của anaaa (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piros trong Tiếng Bồ Đào Nha

piros phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm piros Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piros trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: piroshétfőkeddárvíztűrő tükörfúrógéprózsaszín