Cách phát âm Pisces

Filter language and accent
filter
Pisces phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpaɪsiːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Pisces
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Pisces
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Pisces
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Pisces

    • the twelfth sign of the zodiac; the sun is in this sign from about February 19 to March 20
    • (astrology) a person who is born while the sun is in Pisces
    • a large faint zodiacal constellation; between Aquarius and Aries

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pisces trong Tiếng Anh

Pisces phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Pisces
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pisces trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Pisces?
Pisces đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Pisces Pisces   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel