Cách phát âm pitcher

Filter language and accent
filter
pitcher phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪtʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pitcher
    Phát âm của fjhaynes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fjhaynes

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pitcher
    Phát âm của euphoniumallstar (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  euphoniumallstar

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pitcher
    Phát âm của blanchois (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blanchois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pitcher
    Phát âm của BobMcG (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  BobMcG

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pitcher
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pitcher

    • (baseball) the person who does the pitching
    • an open vessel with a handle and a spout for pouring
    • the quantity contained in a pitcher

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitcher trong Tiếng Anh

pitcher phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pitcher
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitcher trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl