Cách phát âm pitcher

pitcher phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɪtʃə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm pitcher Phát âm của fjhaynes (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pitcher Phát âm của euphoniumallstar (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm pitcher Phát âm của BobMcG (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitcher trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pitcher ví dụ trong câu

    • A pitcher standing on a pitcher's mound

      phát âm A pitcher standing on a pitcher's mound Phát âm của jamdunk (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • A baseball pitcher throwing the ball

      phát âm A baseball pitcher throwing the ball Phát âm của bluerayvn (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pitcher

    • (baseball) the person who does the pitching
    • an open vessel with a handle and a spout for pouring
    • the quantity contained in a pitcher

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful