Cách phát âm plantain

trong:
Filter language and accent
filter
plantain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈplæntɪn , -teɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm plantain
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm plantain
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm plantain
    Phát âm của UncleRicky (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  UncleRicky

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm plantain
    Phát âm của dmitrigelb (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmitrigelb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm plantain
    Phát âm của NoriB (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NoriB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của plantain

    • any of numerous plants of the genus Plantago; mostly small roadside or dooryard weeds with elliptic leaves and small spikes of very small flowers; seeds of some used medicinally
    • a banana tree bearing hanging clusters of edible angular greenish starchy fruits; tropics and subtropics
    • starchy banana-like fruit; eaten (always cooked) as a staple vegetable throughout the tropics

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plantain trong Tiếng Anh

plantain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm plantain
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của plantain

    • plante herbacée commune, de la famille des plantaginacées
    • variété de bananier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plantain trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ plantain?
plantain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plantain plantain   [en - uk]
  • Ghi âm từ plantain plantain   [en - usa]
  • Ghi âm từ plantain plantain   [en - other]
  • Ghi âm từ plantain plantain   [es - es]
  • Ghi âm từ plantain plantain   [es - latam]
  • Ghi âm từ plantain plantain   [es - other]
  • Ghi âm từ plantain plantain   [eu]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany