Cách phát âm plaques

Filter language and accent
filter
plaques phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm plaques
    Phát âm của JerW (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerW

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • plaques ví dụ trong câu

    • fatty plaques

      phát âm fatty plaques
      Phát âm của maitiusexton (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của plaques

    • (pathology) a small abnormal patch on or inside the body
    • a memorial made of brass

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plaques trong Tiếng Anh

plaques phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm plaques
    Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Sunrisewoman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plaques trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ plaques?
plaques đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plaques plaques   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt