Cách phát âm plateaus

Filter language and accent
filter
plateaus phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm plateaus
    Phát âm của ByuN (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ByuN

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của plateaus

    • a relatively flat highland

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plateaus trong Tiếng Anh

Plateaus phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm plateaus
    Phát âm của marilli (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  marilli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Plateaus trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave