Đánh vần theo âm vị: ˈplatn̩ˌbaʊ̯
-
phát âm PlattenbauPhát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của wolfganghofmeier
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Plattenbau trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: unentbehrlich, Scheiße, Angela Merkel, Arschloch, Friedrich Nietzsche