Cách phát âm platy

trong:
Filter language and accent
filter
platy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpleɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm platy
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của platy

    • small stocky Mexican fish; popular aquarium fish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm platy trong Tiếng Anh

platy phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm platy
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm platy trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel