Cách phát âm Pleiades

Filter language and accent
filter
Pleiades phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpliːəˌdiz , ˈplʌɪədiːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Pleiades
    Phát âm của larkwort (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  larkwort

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Pleiades
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Pleiades

    • (Greek mythology) 7 daughters of Atlas and half-sisters of the Hyades; placed among the stars to save them from the pursuit of Orion
    • a star cluster in the constellation Taurus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pleiades trong Tiếng Anh

Pleiades phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Pleiades
    Phát âm của Jayan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jayan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Pleiades
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pleiades trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Pleiades?
Pleiades đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Pleiades Pleiades   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel