-
phát âm plesiomorphPhát âm của afridelle (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của afridelle
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plesiomorph trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Schmetterling, Danke, haus, physikalisch, sprechen