Cách phát âm plumpness

trong:
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plumpness

    • the bodily property of being well rounded
  • Từ đồng nghĩa với plumpness

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage