Cách phát âm corpulence

Filter language and accent
filter
corpulence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm corpulence
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corpulence

    • volume de corps humain
    • par extension embonpoint
  • Từ đồng nghĩa với corpulence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corpulence trong Tiếng Pháp

corpulence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔːpjʊləns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm corpulence
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corpulence

    • the property of excessive fatness
  • Từ đồng nghĩa với corpulence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corpulence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ corpulence?
corpulence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ corpulence corpulence   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment