Cách phát âm embonpoint

Filter language and accent
filter
embonpoint phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.bɔ̃.pwɛ̃
  • phát âm embonpoint
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embonpoint

    • surcharge pondérale, état d'une personne un peu grasse
  • Từ đồng nghĩa với embonpoint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embonpoint trong Tiếng Pháp

embonpoint phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm embonpoint
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của embonpoint

    • the bodily property of being well rounded
    • sufficiently fat so as to have a pleasing fullness of figure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embonpoint trong Tiếng Anh

embonpoint phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm embonpoint
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embonpoint trong Tiếng Thụy Điển

embonpoint phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm embonpoint
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embonpoint trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui