Cách phát âm polisher

Filter language and accent
filter
polisher phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm polisher
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polisher trong Tiếng Pháp

polisher phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɒlɪʃər
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm polisher
    Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia) Nữ từ Somalia
    Phát âm của  chicaleek

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của polisher

    • a power tool used to buff surfaces

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polisher trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ polisher?
polisher đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ polisher polisher   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil