Đánh vần theo âm vị: ˈpɔmphaft
-
phát âm pomphaftPhát âm của Foorgol (Từ Đức) Từ ĐứcPhát âm của Foorgol
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pomphaft trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Schmetterling, Danke, haus, physikalisch, sprechen