Cách phát âm ponderable

trong:
Filter language and accent
filter
ponderable phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ponderable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ponderable

    • capable of being weighed or considered
    • capable of being thought about

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ponderable trong Tiếng Anh

ponderable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  poNde'raβle
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ponderable
    Phát âm của YsMenSantiago (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  YsMenSantiago

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ponderable
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ponderable

    • Que se pesar o determinar.
    • Digno de ser ponderado o considerado detenidamente.
  • Từ đồng nghĩa với ponderable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ponderable trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ponderable?
ponderable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ponderable ponderable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork