Cách phát âm positively

Filter language and accent
filter
positively phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɒzətɪvli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm positively
    Phát âm của Toph (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Toph

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm positively
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • positively ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của positively

    • extremely
    • so as to be positive; in a positive manner
  • Từ đồng nghĩa với positively

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm positively trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ positively?
positively đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ positively positively   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany