Cách phát âm actually

trong:
actually phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈæktʃuəli
    American
  • phát âm actually Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actually Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actually Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actually Phát âm của Cobra1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actually Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actually Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actually Phát âm của rxcello (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actually Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actually Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm actually Phát âm của natsuda (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actually Phát âm của Shannon15 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm actually Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actually trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • actually ví dụ trong câu

    • He is actually a doctor

      phát âm He is actually a doctor Phát âm của whiskyjumper (Nam từ Hoa Kỳ)
    • It was a blind date, but we actually hit it off.

      phát âm It was a blind date, but we actually hit it off. Phát âm của Alxvvr (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của actually

    • in actual fact
    • used to imply that one would expect the fact to be the opposite of that stated; surprisingly
    • at the present moment
  • Từ đồng nghĩa với actually

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

actually phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm actually Phát âm của dralicanbeyli (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actually trong Tiếng Thổ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck