Cách phát âm positivism

Filter language and accent
filter
positivism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɒzɪtɪvɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm positivism
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm positivism
    Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  Komal_K

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của positivism

    • the form of empiricism that bases all knowledge on perceptual experience (not on intuition or revelation)
    • a quality or state characterized by certainty or acceptance or affirmation and dogmatic assertiveness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm positivism trong Tiếng Anh

positivism phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm positivism
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm positivism trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ positivism?
positivism đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ positivism positivism   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou