Cách phát âm possessive

possessive phát âm trong Tiếng Anh [en]
pəˈzesɪv
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm possessive Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm possessive Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm possessive trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • possessive ví dụ trong câu

    • possessive case

      phát âm possessive case Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của possessive

    • the case expressing ownership
    • serving to express or indicate possession
    • desirous of owning

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

possessive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm possessive Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm possessive trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable