Cách phát âm possessive

Filter language and accent
filter
possessive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈzesɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm possessive
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm possessive
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • possessive ví dụ trong câu

    • possessive case

      phát âm possessive case
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của possessive

    • the case expressing ownership
    • serving to express or indicate possession
    • desirous of owning

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm possessive trong Tiếng Anh

possessive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm possessive
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm possessive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ possessive?
possessive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ possessive possessive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion