-
phát âm posterunekPhát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của Wojtula
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Ludzie złapali tego kieszonkowca i teraz go wloką na posterunek, bo się wyrywa.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm posterunek trong Tiếng Ba Lan
Từ ngẫu nhiên: Poznań, rzepakowy, Bartłomiej, wycieńczenie, otłuszczony