Cách phát âm preceding

Filter language and accent
filter
preceding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪˈsiːdɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm preceding
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm preceding
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của preceding

    • existing or coming before
    • of a person who has held and relinquished a position or office
  • Từ đồng nghĩa với preceding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preceding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ preceding?
preceding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ preceding preceding   [en - uk]
  • Ghi âm từ preceding preceding   [en - usa]
  • Ghi âm từ preceding preceding   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave