Cách phát âm predate

Filter language and accent
filter
predate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  date: priː'deɪt; pray upon:prɪˈdeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm predate
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm predate
    Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  1dono

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của predate

    • be earlier in time; go back further
    • come before
    • prey on or hunt for

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm predate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ predate?
predate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ predate predate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave