Cách phát âm premolar

Filter language and accent
filter
premolar phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm premolar
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm premolar
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của premolar

    • a tooth having two cusps or points; located between the incisors and the molars

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm premolar trong Tiếng Anh

premolar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm premolar
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của premolar

    • Se dice de los dientes situados entre los caninos y los molares.
  • Từ đồng nghĩa với premolar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm premolar trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ premolar?
premolar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ premolar premolar   [gl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave