Cách phát âm molar

Filter language and accent
filter
molar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈməʊlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm molar
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm molar
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của molar

    • grinding tooth with a broad crown; located behind the premolars
    • of or pertaining to the grinding teeth in the back of a mammal's mouth
    • designating a solution containing one mole of solute per liter of solution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molar trong Tiếng Anh

molar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  mo.ˈlar
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm molar
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm molar
    Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  orgullomoore

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của molar

    • Relativo a un mol de materia.
  • Từ đồng nghĩa với molar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molar trong Tiếng Tây Ban Nha

molar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm molar
    Phát âm của carollft (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  carollft

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của molar

    • dente que mastiga
    • referente a mó
    • que serve para moer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molar trong Tiếng Bồ Đào Nha

molar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm molar
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molar trong Tiếng Đức

molar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm molar
    Phát âm của ArtemisDiana (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  ArtemisDiana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molar trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ molar?
molar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ molar molar   [gl]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel