Cách phát âm gingival

Filter language and accent
filter
gingival phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒɪnˈdʒaɪvəl, ˈdʒɪndʒə-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gingival
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gingival

    • of or relating to the gums

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gingival trong Tiếng Anh

gingival phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɡɪŋɡiˈvaːl
  • phát âm gingival
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gingival trong Tiếng Đức

gingival phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm gingival
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gingival trong Tiếng Tây Ban Nha

gingival phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm gingival
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gingival trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither