Cách phát âm prerequisites

Filter language and accent
filter
prerequisites phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpriːˈrekwɪzɪts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prerequisites
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prerequisites
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • prerequisites ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prerequisites

    • something that is required in advance
    • required as a prior condition or course of study
  • Từ đồng nghĩa với prerequisites

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prerequisites trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prerequisites?
prerequisites đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prerequisites prerequisites   [en - uk]
  • Ghi âm từ prerequisites prerequisites   [en - usa]
  • Ghi âm từ prerequisites prerequisites   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter