Cách phát âm terms

Filter language and accent
filter
terms phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tɜːmz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm terms
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm terms
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của terms

    • status with respect to the relations between people or groups
    • the amount of money needed to purchase something
  • Từ đồng nghĩa với terms

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terms trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter