Cách phát âm presents

Filter language and accent
filter
presents phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪˈzents
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm presents
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm presents
    Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ann_deLune

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của presents

    • the period of time that is happening now; any continuous stretch of time including the moment of speech
    • something presented as a gift
    • a verb tense that expresses actions or states at the time of speaking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presents trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion