Cách phát âm prevarication

Filter language and accent
filter
prevarication phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪˌværɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prevarication
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prevarication
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prevarication

    • a statement that deviates from or perverts the truth
    • intentionally vague or ambiguous
    • the deliberate act of deviating from the truth
  • Từ đồng nghĩa với prevarication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prevarication trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen