Cách phát âm pricks

Filter language and accent
filter
pricks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pricks
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pricks

    • a depression scratched or carved into a surface
    • the act of puncturing with a small point
    • make a small hole into, as with a needle or a thorn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pricks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat