Cách phát âm princess

princess phát âm trong Tiếng Anh [en]
'prɪnsɛs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm princess trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • princess ví dụ trong câu

    • By marrying into the royal family she became a princess

      phát âm By marrying into the royal family she became a princess Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
    • The ugly toad gave the princess an utterly charmless grin.

      phát âm The ugly toad gave the princess an utterly charmless grin. Phát âm của skyeabridged (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của princess

    • a female member of a royal family other than the queen (especially the daughter of a sovereign)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sorryyouwhatLondonbasil