Cách phát âm priory

Thêm thể loại cho priory

priory phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpraɪəri
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm priory Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm priory trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của priory

    • religious residence in a monastery governed by a prior or a convent governed by a prioress
  • Từ đồng nghĩa với priory

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar