Cách phát âm hermitage

Filter language and accent
filter
hermitage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɜːmɪtɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hermitage
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hermitage
    Phát âm của sororkarla (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sororkarla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hermitage

    • the abode of a hermit
  • Từ đồng nghĩa với hermitage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hermitage trong Tiếng Anh

hermitage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm hermitage
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hermitage trong Tiếng Pháp

hermitage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hermitage
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hermitage trong Tiếng Hà Lan

hermitage phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hermitage
    Phát âm của Batardeau (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Batardeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hermitage trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hermitage?
hermitage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hermitage hermitage   [en - uk]
  • Ghi âm từ hermitage hermitage   [en - usa]
  • Ghi âm từ hermitage hermitage   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften