Cách phát âm hermitage

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hermitage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhɜːmɪtɪdʒ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hermitage trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hermitage

    • the abode of a hermit
  • Từ đồng nghĩa với hermitage

hermitage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hermitage hermitage [fr] Bạn có biết cách phát âm từ hermitage?

Từ ngẫu nhiên: pomme de terreelleJe voudrais une tableécureuilpomme